TanroDictionary Sổ từ

藁 わら

CẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strawdanh từ
  2. straw, haychữ Hán
  3. alternative form of 笑chữ Hán

Cách dùng

"Rơm": 「藁葺き屋根」 — mái rơm; 「藁人形」 — hình nhân rơm. Thành ngữ 「溺れる者は藁をもつかむ」 — chết đuối vớ phải cọng rơm. Trên mạng 「藁」/「w」 nghĩa là cười.

Ví dụ

  1. 昔の農家は藁葺き屋根だった。

    Nhà nông ngày xưa có mái rơm.

  2. 溺れる者は藁をもつかむ思いで頼んだ。

    Tôi nhờ vả với tâm trạng chết đuối vớ được cọc.

  3. 藁で蓆を作る

    to make a mat from straw

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép