TanroDictionary Sổ từ

藩 はん

PHIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên (lãnh địa của daimyō thời Edo và đầu Minh Trị), phiên quốcdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. han (estate of a daimyo in the Edo and early Meiji periods); feudal domain; fief; provincedanh từ · hậu tố
  2. fiefdom, domainhậu tố

Cách dùng

"Phiên, lãnh địa của daimyō" (thời Edo): 「薩摩藩」 — phiên Satsuma; 「藩主」 — lãnh chúa; 「廃藩置県」 — bãi bỏ phiên lập tỉnh (1871). Thuật ngữ lịch sử, gặp nhiều khi học lịch sử Nhật.

Ví dụ

  1. 江戸時代、日本には約三百の藩があった。

    Thời Edo, Nhật Bản có khoảng ba trăm phiên.

  2. 彼の先祖は長州藩の武士だった。

    Tổ tiên anh ấy là võ sĩ của phiên Chōshū.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép