TanroDictionary Sổ từ

藻 も

TẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tảo, rong, rong biển, bèodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. algae; waterweed; seaweed; duckweeddanh từ · trợ từ
  2. seaweed, aquatic plantchữ Hán
  3. alga, algaechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「藻」

藻

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của tảo.