Nghĩa tiếng Việt
- tảo, rong, rong biển, bèodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- algae; waterweed; seaweed; duckweeddanh từ · trợ từ
- seaweed, aquatic plantchữ Hán
- alga, algaechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「藻」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ Dạng chữ Hán của tảo.