Nghĩa tiếng Việt
- con hổ, cọpdanh từ
- kẻ say xỉndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tiger (Panthera tigris)danh từ
- drunkard; drunk; sotdanh từ
- tigerchữ Hán
- clipping of 突撃雷撃 (totsugeki raigeki, “lightning attack”), used by Japanese soldiers to warn about an imminent attackthán từ
Cách dùng
"Con hổ" (đọc とら): 「虎の子」 — của quý cất giữ; 「虎の威を借る狐」 — cáo mượn oai hùm. Khẩu ngữ 「大虎」 — kẻ say bí tỉ. Hay viết トラ.
Ví dụ
-
動物園で虎の赤ちゃんが生まれた。
Ở sở thú có một chú hổ con mới chào đời.
-
虎の子の貯金を使ってしまった。
Tôi đã tiêu mất khoản tiết kiệm quý giá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép