TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 虎 – con hổ, cọp; kẻ say xỉn

虎 とら

HỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con hổ, cọpdanh từ
  2. kẻ say xỉndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiger (Panthera tigris)danh từ
  2. drunkard; drunk; sotdanh từ
  3. tigerchữ Hán
  4. clipping of 突撃雷撃 (totsugeki raigeki, “lightning attack”), used by Japanese soldiers to warn about an imminent attackthán từ

Cách dùng

"Con hổ" (đọc とら): 「虎の子」 — của quý cất giữ; 「虎の威を借る狐」 — cáo mượn oai hùm. Khẩu ngữ 「大虎」 — kẻ say bí tỉ. Hay viết トラ.

Ví dụ

  1. 動物園で虎の赤ちゃんが生まれた。

    Ở sở thú có một chú hổ con mới chào đời.

  2. 虎の子の貯金を使ってしまった。

    Tôi đã tiêu mất khoản tiết kiệm quý giá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép