Nghĩa tiếng Việt
- ảnh ảodanh từ · trợ từ
- hình ảnh giả tạodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- virtual imagedanh từ · trợ từ
- false image; pretense; pretencedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Ảnh ảo" (quang học); nghĩa bóng hay dùng: "hình ảnh giả tạo, hư danh": 「スターの虚像」 — hình ảnh hào nhoáng giả tạo của ngôi sao; 「虚像と実像」 — hình ảnh giả và thực.
Ví dụ
-
メディアが作った虚像に惑わされるな。
Đừng bị đánh lừa bởi hình ảnh giả tạo do truyền thông tạo ra.
-
凹レンズでは虚像ができる。
Thấu kính lõm tạo ra ảnh ảo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép