TanroDictionary Sổ từ

虚像 きょぞう

HƯ TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh ảodanh từ · trợ từ
  2. hình ảnh giả tạodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. virtual imagedanh từ · trợ từ
  2. false image; pretense; pretencedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Ảnh ảo" (quang học); nghĩa bóng hay dùng: "hình ảnh giả tạo, hư danh": 「スターの虚像」 — hình ảnh hào nhoáng giả tạo của ngôi sao; 「虚像と実像」 — hình ảnh giả và thực.

Ví dụ

  1. メディアが作った虚像に惑わされるな。

    Đừng bị đánh lừa bởi hình ảnh giả tạo do truyền thông tạo ra.

  2. 凹レンズでは虚像ができる。

    Thấu kính lõm tạo ra ảnh ảo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép