Nghĩa tiếng Việt
- lễ nghi hình thức, vô íchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- empty (useless) formalitiesdanh từ
- a superficial mannerdanh từ
Cách dùng
"Lễ nghi hình thức sáo rỗng": 「虚礼廃止」 — bãi bỏ lễ nghi hình thức (như gửi thiệp, quà biếu bắt buộc).
Ví dụ
-
当社では虚礼廃止のため年賀状を控えています。
Công ty chúng tôi không gửi thiệp năm mới để bỏ lễ nghi hình thức.
-
虚礼にとらわれない付き合いがしたい。
Tôi muốn mối quan hệ không bị gò bó bởi lễ nghi rỗng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép