TanroDictionary Sổ từ

虚礼 きょれい

HƯ LỄ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ nghi hình thức, vô íchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. empty (useless) formalitiesdanh từ
  2. a superficial mannerdanh từ

Cách dùng

"Lễ nghi hình thức sáo rỗng": 「虚礼廃止」 — bãi bỏ lễ nghi hình thức (như gửi thiệp, quà biếu bắt buộc).

Ví dụ

  1. 当社では虚礼廃止のため年賀状を控えています。

    Công ty chúng tôi không gửi thiệp năm mới để bỏ lễ nghi hình thức.

  2. 虚礼にとらわれない付き合いがしたい。

    Tôi muốn mối quan hệ không bị gò bó bởi lễ nghi rỗng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép