TanroDictionary Sổ từ

虜 とりこ

LỖ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tù binh, kẻ bị bắtdanh từ
  2. nô lệ (của tình yêu, dục vọng...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. captive; prisonerdanh từ
  2. victim (of love, etc.); slave (to one's lust, etc.)danh từ
  3. prisoner; slave (to a feeling, etc.)danh từ

Cách dùng

"Tù binh" (とりこ); thường dùng bóng 「〜の虜になる」 — bị mê hoặc, "nghiện": 「恋の虜」, 「その味の虜になった」.

Ví dụ

  1. 一口食べてその味の虜になった。

    Ăn một miếng là tôi mê mẩn hương vị đó.

  2. 彼は彼女の笑顔の虜だ。

    Anh ấy bị nụ cười của cô ấy hớp hồn.

  3. 恋の虜

    a slave to love

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「虜」

虜

りょ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) tù binh
  2. danh từ (cổ) người ngoại quốc, man di, nô lệ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ captive; prisoner
  2. danh từ foreigner; barbarian; slave

Chữ Hán trong từ

虜
LỖ On: リョ、ロ Kun: とりこ、とりく captive; barbarian; low epithet for the enemy 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗