虜
りょNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) tù binh
- danh từ (cổ) người ngoại quốc, man di, nô lệ
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ captive; prisoner
- danh từ foreigner; barbarian; slave
Chữ Hán trong từ
虜
LỖ
On: リョ、ロ
Kun: とりこ、とりく
captive; barbarian; low epithet for the enemy
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗