TanroDictionary Sổ từ

虫 むし

TRÙNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sâu bọ, côn trùng, dế, bướm đêmdanh từ
  2. giun, sándanh từ
  3. con sâu trong người (vd: con sâu tò mò); tiềm thứcdanh từ
  4. sự bồn chồn, bứt rứtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. insect; bug; cricket; mothdanh từ
  2. worm; roundwormdanh từ
  3. thing inside one's body believed to influence one's thoughts and feelings; (one's) unconsciousdanh từ
  4. nervousness; fretfulnessdanh từ
  5. person devoted to one thing; single-minded persondanh từ
  6. valve coredanh từ
  7. mushi (type of game played with a stripped deck)danh từ
  8. generic name for animalschữ Hán

Cách dùng

"Côn trùng, sâu bọ": 「虫に刺される」 — bị côn trùng đốt; 「虫の声」 — tiếng côn trùng kêu; 「本の虫」 — mọt sách. Nhiều thành ngữ chỉ tâm trạng: 「虫がいい」 — ích kỷ, được đằng chân; 「虫の居所が悪い」 — tâm trạng khó chịu; 「虫の知らせ」 — linh cảm.

Ví dụ

  1. 夏の夜は虫の声がきれいだ。

    Đêm hè tiếng côn trùng kêu thật hay.

  2. 蚊に刺されないよう虫よけを塗った。

    Tôi bôi thuốc chống côn trùng để không bị muỗi đốt.

  3. 獅子身中の虫

    a serpent in a lion

  4. 本の虫

    a bookworm

  5. 泣き虫

    a crybaby; a blubberer

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép