Nghĩa tiếng Việt
- sâu bọ, côn trùng, dế, bướm đêmdanh từ
- giun, sándanh từ
- con sâu trong người (vd: con sâu tò mò); tiềm thứcdanh từ
- sự bồn chồn, bứt rứtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- insect; bug; cricket; mothdanh từ
- worm; roundwormdanh từ
- thing inside one's body believed to influence one's thoughts and feelings; (one's) unconsciousdanh từ
- nervousness; fretfulnessdanh từ
- person devoted to one thing; single-minded persondanh từ
- valve coredanh từ
- mushi (type of game played with a stripped deck)danh từ
- generic name for animalschữ Hán
Cách dùng
"Côn trùng, sâu bọ": 「虫に刺される」 — bị côn trùng đốt; 「虫の声」 — tiếng côn trùng kêu; 「本の虫」 — mọt sách. Nhiều thành ngữ chỉ tâm trạng: 「虫がいい」 — ích kỷ, được đằng chân; 「虫の居所が悪い」 — tâm trạng khó chịu; 「虫の知らせ」 — linh cảm.
Ví dụ
-
夏の夜は虫の声がきれいだ。
Đêm hè tiếng côn trùng kêu thật hay.
-
蚊に刺されないよう虫よけを塗った。
Tôi bôi thuốc chống côn trùng để không bị muỗi đốt.
-
獅子身中の虫
a serpent in a lion
-
本の虫
a bookworm
-
泣き虫
a crybaby; a blubberer
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép