TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 虹 – cầu vồng

虹 にじ

HỒNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu vồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rainbowdanh từ
  2. a rainbowdanh từ

Cách dùng

"Cầu vồng": 「虹が出る・かかる」 — cầu vồng xuất hiện; 「虹色」 — bảy sắc cầu vồng; 「二重の虹」 — cầu vồng đôi. Hay xuất hiện sau mưa; biểu tượng hy vọng.

Ví dụ

  1. 雨が上がって空に虹がかかった。

    Mưa tạnh và cầu vồng hiện trên bầu trời.

  2. 虹は七色だと言われている。

    Người ta nói cầu vồng có bảy màu.

  3. 春雨がやんだ途端に、美しい虹が現れた。

    Just as the spring shower passed, a beautiful rainbow appeared.

  4. 虹 毛詩註云:「螮蝀虹也帝董、二音螮又作_レ蝃。」[和名:爾之] 兼名苑云:「虹,一名蜺。」五稽反、與_レ鯢同、又五結倪擊二反。 今按、雄曰_レ虹、雌曰_レ蜺也。

    Rainbow - according to the annotated Mao Commentary, a bridge becomes a rainbow by the Emperor’s command of two syllables: tei-tung or teitō. Japanese name, niji. According to the Jianming Yuan, 虹 is also written as 蜺 (Chinese fanqie: 五稽), same [component] with 鯢; five salamanders connect themselves by their ends (Chinese fanqie [of latter]: 擊二). Today, males call the rainbow 虹 while females 蜺.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「虹」

虹

こう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix rainbow
  2. affix rainbowlike

Chữ Hán trong từ

虹
HỒNG On: コウ Kun: にじ rainbow 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗