TanroDictionary Sổ từ

蚕 かいこ

TẰM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con tằmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. silkworm (Bombyx mori)danh từ
  2. silkwormchữ Hán
  3. the silkworm (Bombyx mori)danh từ
  4. the larva of a silkwormdanh từ
  5. sericulturedanh từ
  6. silk (of clothing)danh từ

Cách dùng

"Con tằm": 「蚕を飼う」 — nuôi tằm; 「蚕の繭」 — kén tằm; 「養蚕」 — nghề nuôi tằm. Tằm ăn lá dâu (桑).

Ví dụ

  1. 蚕は桑の葉を食べて育つ。

    Tằm lớn lên nhờ ăn lá dâu.

  2. 祖母の家では昔、蚕を飼っていた。

    Nhà bà tôi ngày xưa có nuôi tằm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蚕」

蚕

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ silkworm

Chữ Hán trong từ

蚕
TÀM On: サン、テン Kun: かいこ、こ silkworm 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗