蚕
こNghĩa tiếng Anh
- danh từ silkworm
Chữ Hán trong từ
蚕
TẰM
"Con tằm": 「蚕を飼う」 — nuôi tằm; 「蚕の繭」 — kén tằm; 「養蚕」 — nghề nuôi tằm. Tằm ăn lá dâu (桑).
蚕は桑の葉を食べて育つ。
Tằm lớn lên nhờ ăn lá dâu.
祖母の家では昔、蚕を飼っていた。
Nhà bà tôi ngày xưa có nuôi tằm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép