TanroDictionary Sổ từ

蛇行 だこう

XÀ HÀNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự uốn khúc, ngoằn ngoèodanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meandering; snaking; zigzaggingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. winding, meanderdanh từ

Cách dùng

"Uốn khúc, ngoằn ngoèo": 「川が蛇行する」 — sông uốn khúc; 「蛇行運転」 — lái xe ngoằn ngoèo (nguy hiểm, say rượu).

Ví dụ

  1. 川は平野を大きく蛇行して流れる。

    Con sông uốn khúc chảy qua đồng bằng.

  2. 蛇行運転の車が警察に止められた。

    Chiếc xe chạy ngoằn ngoèo bị cảnh sát chặn lại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蛇行」

蛇行

だこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to wind; to meander

Chữ Hán trong từ

蛇
XÀ, DI On: ジャ、ダ、イ、ヤ Kun: へび snake; serpent; hard drinker 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG On: コウ、ギョウ、アン Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗