TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 蛙 – con ếch

蛙 かえる

OA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ếchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. frogdanh từ
  2. a frog (amphibious animal)danh từ

Cách dùng

"Con ếch": 「蛙が鳴く」 — ếch kêu; 「蛙の子は蛙」 — con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; 「井の中の蛙」 — ếch ngồi đáy giếng. Thường viết カエル.

Ví dụ

  1. 田んぼで蛙が鳴いている。

    Ếch đang kêu ngoài ruộng.

  2. 蛙の子は蛙で、息子も医者になった。

    Cha nào con nấy, con trai cũng trở thành bác sĩ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蛙」

蛙

かわず

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ ếch
  2. danh từ ếch kajika

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ frog
  2. danh từ kajika frog
  3. danh từ a frog (amphibious animal)
  4. danh từ a specific mask used in certain Noh plays, depicting a drowned person

Cách dùng

"Con ếch": 「蛙が鳴く」 — ếch kêu; 「井の中の蛙」 — ếch ngồi đáy giếng. Thường đọc かえる, cũng viết カエル.

Từ gần nghĩa: カエル

Ví dụ

  • 田んぼで蛙が鳴いている。Ếch đang kêu ngoài ruộng.
  • 井の中の蛙にならないように、海外で働いてみたい。Để không thành ếch ngồi đáy giếng, tôi muốn thử làm việc ở nước ngoài.
  • furuike ya kawazu tobikomu mizu no otoold pond -- a frog jumps in -- the sound of water

Chữ Hán trong từ

蛙
OA On: ア、ワ Kun: かえる、かわず frog 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

蛙

かいる

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a frog (amphibious animal)

Chữ Hán trong từ

蛙
OA On: ア、ワ Kun: かえる、かわず frog 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

蛙

あ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix frog (amphibious animal)

Chữ Hán trong từ

蛙
OA On: ア、ワ Kun: かえる、かわず frog 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗