蛸
たこNghĩa tiếng Anh
- danh từ octopus
Chữ Hán trong từ
蛸
TIÊU
"Bạch tuộc" (たこ): 「たこ焼き」 — bánh bạch tuộc; 「蛸の足」 — xúc tu. Khẩu ngữ: "đồ ngốc". Thường viết タコ.
大阪でたこ焼きを食べた。
Tôi ăn takoyaki ở Osaka.
蛸の刺身はおいしい。
Gỏi bạch tuộc rất ngon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép