TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 蜚蠊 – con gián

蜚蠊 ゴキブリ

PHỈ LIÊM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con giándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cockroachdanh từ

Cách dùng

"Con gián": kanji rất khó, gần như luôn viết ゴキブリ. 「ゴキブリが出る」 — gián xuất hiện; 「ゴキブリ退治」 — diệt gián. Người Nhật hay gọi kiêng là G.

Ví dụ

  1. 台所に蜚蠊が出た。

    Có gián xuất hiện trong bếp.

  2. 夏は蜚蠊が増える。

    Mùa hè gián nhiều lên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép