Nghĩa tiếng Việt
- con giándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cockroachdanh từ
Cách dùng
"Con gián": kanji rất khó, gần như luôn viết ゴキブリ. 「ゴキブリが出る」 — gián xuất hiện; 「ゴキブリ退治」 — diệt gián. Người Nhật hay gọi kiêng là G.
Ví dụ
-
台所に蜚蠊が出た。
Có gián xuất hiện trong bếp.
-
夏は蜚蠊が増える。
Mùa hè gián nhiều lên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép