蜜
みちNghĩa tiếng Anh
- danh từ Same as みつ (mitsu) above
Chữ Hán trong từ
蜜
MẬT
"Mật (hoa, ong)": 「花の蜜」 — mật hoa; 「蜂蜜」 — mật ong; 「黒蜜」 — mật đường đen. Đọc みつ. Thành ngữ 「蜜の味」 — vị ngọt (của điều cấm kỵ).
蝶が花の蜜を吸っている。
Con bướm đang hút mật hoa.
わらび餅に黒蜜をかけて食べる。
Ăn bánh warabimochi rưới mật đường đen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép