TanroDictionary Sổ từ

蜜 みつ

MẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mật hoadanh từ
  2. mật ongdanh từ
  3. dịch ngọt (rệp tiết ra)danh từ
  4. mật mía, rỉ đườngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nectardanh từ
  2. honeydanh từ
  3. honeydewdanh từ
  4. treacle; molassesdanh từ
  5. sorbitol (when visible as dark patches inside an apple)danh từ
  6. honey (viscous food produced by bees)danh từ
  7. molasses, treacle, syrupdanh từ
  8. short for 蜜砂糖 (mitsuzatō): brown sugardanh từ

Cách dùng

"Mật (hoa, ong)": 「花の蜜」 — mật hoa; 「蜂蜜」 — mật ong; 「黒蜜」 — mật đường đen. Đọc みつ. Thành ngữ 「蜜の味」 — vị ngọt (của điều cấm kỵ).

Ví dụ

  1. 蝶が花の蜜を吸っている。

    Con bướm đang hút mật hoa.

  2. わらび餅に黒蜜をかけて食べる。

    Ăn bánh warabimochi rưới mật đường đen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蜜」

蜜

みち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Same as みつ (mitsu) above

Chữ Hán trong từ

蜜
MẬT On: ミツ、ビツ Kun: – honey; nectar; molasses 14 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗