TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 蝶 – con bướm

蝶 ちょう

ĐIỆP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con bướmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. butterflydanh từ
  2. a butterfly (insect)danh từ

Cách dùng

"Con bướm": 「蝶が舞う」 — bướm bay lượn; 「蝶よ花よと育てる」 — nuôi chiều như trứng mỏng; 「蝶ネクタイ」 — nơ con bướm. Thường viết チョウ. Phân biệt 蛾(が) — bướm đêm.

Ví dụ

  1. 花の周りを蝶が舞っている。

    Bướm bay lượn quanh những bông hoa.

  2. 彼女は蝶よ花よと育てられた。

    Cô ấy được nuôi chiều như trứng mỏng.

  3. ゴキゲンな蝶になってきらめく風に乗って

    I'll become a happy butterfly, and ride on the glittering wind

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép