蟻
あり
NGHĨ
Nghĩa tiếng Việt
- con kiếndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- antdanh từ
Cách dùng
"Con kiến": 「蟻の行列」 — đàn kiến xếp hàng; 「蟻の這い出る隙もない」 — canh phòng nghiêm ngặt, kiến cũng không lọt. Thường viết アリ.
Ví dụ
-
砂糖にアリがたくさん集まっている。
Rất nhiều kiến bu vào đường.
-
アリは自分より重いものを運べる。
Kiến có thể mang vật nặng hơn chính mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「蟻」
蟻
ありのこ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGHĨ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ an ant, particularly one without wings
-
danh từ an ant egg or larva
Ví dụ
- 蚊蟻 上可 下音疑 訓安利乃古Ant. The Japanese reading above is ka; the other reading in Chinese is gi; the Japanese reading for these characters is ari-no-ko.
蟻
ぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGHĨ
Nghĩa tiếng Anh
-
affix ant