Nghĩa tiếng Việt
- con ruồidanh từ
- (miệt thị) kẻ vô dụng, đồ bỏ đidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fly (any insect of infraorder Muscomorpha)danh từ
- person of no worth; pisher; scrubdanh từ
- fly (insect of the family Muscidae)danh từ
Cách dùng
"Con ruồi" (はえ/はい): 「蠅がたかる」 — ruồi bu; 「蠅を追う」 — đuổi ruồi; 「蠅叩き」 — vỉ đập ruồi. Thường viết ハエ hoặc 蝿. Nghĩa miệt thị "đồ vô dụng" ít dùng.
Ví dụ
-
食べ物にハエがたからないように蓋をした。
Tôi đậy nắp để ruồi không bu vào thức ăn.
-
部屋に蠅が一匹入ってきた。
Một con ruồi bay vào phòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép