TanroDictionary Sổ từ

蠅 はえ

DĂNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. con ruồidanh từ
  2. (miệt thị) kẻ vô dụng, đồ bỏ đidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fly (any insect of infraorder Muscomorpha)danh từ
  2. person of no worth; pisher; scrubdanh từ
  3. fly (insect of the family Muscidae)danh từ

Cách dùng

"Con ruồi" (はえ/はい): 「蠅がたかる」 — ruồi bu; 「蠅を追う」 — đuổi ruồi; 「蠅叩き」 — vỉ đập ruồi. Thường viết ハエ hoặc 蝿. Nghĩa miệt thị "đồ vô dụng" ít dùng.

Ví dụ

  1. 食べ物にハエがたからないように蓋をした。

    Tôi đậy nắp để ruồi không bu vào thức ăn.

  2. 部屋に蠅が一匹入ってきた。

    Một con ruồi bay vào phòng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép