Nghĩa tiếng Việt
- máudanh từ
- dòng máu, huyết thống, dòng dõidanh từ
- nhiệt huyết, tình cảmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blooddanh từ
- blood; ancestry; lineage; stockdanh từ
- (the) blood; feelings; passionsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép