Nghĩa tiếng Việt
- y phục, trang phục, phục trang (biểu diễn)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- clothing; costume; outfit; garment; dressdanh từ
Cách dùng
"Trang phục (biểu diễn, lễ)": 「舞台衣装」 — trang phục sân khấu; 「花嫁衣装」 — áo cô dâu; 「衣装を着る」 — mặc trang phục. Khác 衣服 (quần áo nói chung).
Ví dụ
-
ハロウィンの衣装を作った。
Tôi đã làm trang phục Halloween.
-
舞台衣装がとても華やかだ。
Trang phục sân khấu rất lộng lẫy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép