TanroDictionary Sổ từ

衣装 いしょう

Y TRANG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. y phục, trang phục, phục trang (biểu diễn)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clothing; costume; outfit; garment; dressdanh từ

Cách dùng

"Trang phục (biểu diễn, lễ)": 「舞台衣装」 — trang phục sân khấu; 「花嫁衣装」 — áo cô dâu; 「衣装を着る」 — mặc trang phục. Khác 衣服 (quần áo nói chung).

Ví dụ

  1. ハロウィンの衣装を作った。

    Tôi đã làm trang phục Halloween.

  2. 舞台衣装がとても華やかだ。

    Trang phục sân khấu rất lộng lẫy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép