Nghĩa tiếng Việt
- bề mặtdanh từ · trợ từ
- bên ngoàidanh từ · trợ từ
- bề ngoài, hời hợtdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- surface; facedanh từ · trợ từ
- outside; exteriordanh từ · trợ từ
- appearances; superficialitydanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Bề mặt; bề ngoài": 「水の表面」 — mặt nước; 「表面化する」 — lộ ra, nổi lên (vấn đề); 「表面上は」 — bề ngoài thì. Nghĩa bóng chỉ cái hời hợt, không phải bản chất. Phân biệt với 表 (mặt trước).
Ví dụ
-
月の表面には多くのクレーターがある。
Trên bề mặt mặt trăng có nhiều miệng hố.
-
表面上は仲が良さそうに見える。
Bề ngoài thì trông có vẻ thân thiết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép