TanroDictionary Sổ từ

表面 ひょうめん

BIỂU DIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bề mặtdanh từ · trợ từ
  2. bên ngoàidanh từ · trợ từ
  3. bề ngoài, hời hợtdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. surface; facedanh từ · trợ từ
  2. outside; exteriordanh từ · trợ từ
  3. appearances; superficialitydanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Bề mặt; bề ngoài": 「水の表面」 — mặt nước; 「表面化する」 — lộ ra, nổi lên (vấn đề); 「表面上は」 — bề ngoài thì. Nghĩa bóng chỉ cái hời hợt, không phải bản chất. Phân biệt với 表 (mặt trước).

Ví dụ

  1. 月の表面には多くのクレーターがある。

    Trên bề mặt mặt trăng có nhiều miệng hố.

  2. 表面上は仲が良さそうに見える。

    Bề ngoài thì trông có vẻ thân thiết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép