Nghĩa tiếng Việt
- tay áodanh từ
- cánh (sân khấu), hai bên (bàn, cổng)danh từ
- vạt gập bìa sáchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sleevedanh từ
- wing (of a stage, desk, gate, etc.)danh từ
- flap (of a dust jacket)danh từ
- arm, wingchữ Hán
- backstage, offstagechữ Hán
- a sleeve, an arm (of an article of clothing)danh từ
- a wing of a buildingdanh từ
- a wing of a stagedanh từ
Cách dùng
"Tay áo": 「袖をまくる」 — xắn tay áo; 「半袖/長袖」 — tay ngắn/dài; 「袖を通す」 — mặc thử áo; 「舞台の袖」 — cánh gà sân khấu. Thành ngữ 「ない袖は振れない」 — không có thì chịu.
Ví dụ
-
夏は半袖のシャツを着る。
Mùa hè tôi mặc áo sơ mi ngắn tay.
-
彼は袖をまくって働き始めた。
Anh ấy xắn tay áo bắt đầu làm việc.
-
音にきくたかしの浜のあだ波はかけじや袖のぬれもこそすれ oto ni kiku Takashi-no-hama (Takashi-no-hama) no adanami wa kakeji ya sode no nure mo koso sure
Known far and wide, the unpredictable waves of Takashi's beach―I will not let them catch me―for I'd be sorry should my sleeves get wet!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép