Nghĩa tiếng Việt
- thiệt hại, tổn thấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (suffering) damage; injury; harmdanh từ
- suffering damage; being injureddanh từ
Cách dùng
"Thiệt hại" (do người khác hoặc thiên tai gây ra): 「被害を受ける」 — chịu thiệt hại; 「被害者」 — nạn nhân; 「被害が出る」 — có thiệt hại; 「台風の被害」 — thiệt hại do bão.
Ví dụ
-
台風で多くの家が被害を受けた。
Nhiều ngôi nhà bị thiệt hại do bão.
-
詐欺の被害が増えている。
Thiệt hại do lừa đảo đang tăng.
-
被害を受ける
to suffer damage
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép