TanroDictionary Sổ từ

被害 ひがい

BỊ HẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiệt hại, tổn thấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (suffering) damage; injury; harmdanh từ
  2. suffering damage; being injureddanh từ

Cách dùng

"Thiệt hại" (do người khác hoặc thiên tai gây ra): 「被害を受ける」 — chịu thiệt hại; 「被害者」 — nạn nhân; 「被害が出る」 — có thiệt hại; 「台風の被害」 — thiệt hại do bão.

Ví dụ

  1. 台風で多くの家が被害を受けた。

    Nhiều ngôi nhà bị thiệt hại do bão.

  2. 詐欺の被害が増えている。

    Thiệt hại do lừa đảo đang tăng.

  3. 被害を受ける

    to suffer damage

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép