TanroDictionary Sổ từ

製法 せいほう

CHẾ PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp chế tạo, công thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. manufacturing method; recipe; formuladanh từ
  2. manufacturing method, techniques of manufacturedanh từ

Cách dùng

"Phương pháp chế biến, cách làm": 「伝統的な製法」 — cách làm truyền thống; 「独自の製法」.

Ví dụ

  1. この酒は昔ながらの製法で造られている。

    Rượu này được làm theo cách truyền thống.

  2. 製法は企業秘密だ。

    Phương pháp chế tạo là bí mật kinh doanh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép