Nghĩa tiếng Việt
- phương pháp chế tạo, công thứcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- manufacturing method; recipe; formuladanh từ
- manufacturing method, techniques of manufacturedanh từ
Cách dùng
"Phương pháp chế biến, cách làm": 「伝統的な製法」 — cách làm truyền thống; 「独自の製法」.
Ví dụ
-
この酒は昔ながらの製法で造られている。
Rượu này được làm theo cách truyền thống.
-
製法は企業秘密だ。
Phương pháp chế tạo là bí mật kinh doanh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép