Nghĩa tiếng Việt
- lãi képdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- compound interestdanh từ
Cách dùng
"Lãi kép": 「複利で運用する」 — đầu tư theo lãi kép; 「複利効果」 — hiệu ứng lãi kép.
Ví dụ
-
複利で運用すると資産が早く増える。
Đầu tư theo lãi kép thì tài sản tăng nhanh.
-
長期投資では複利効果が大きい。
Trong đầu tư dài hạn, hiệu ứng lãi kép rất lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép