TanroDictionary Sổ từ

複利 ふくり

PHỨC LỢI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãi képdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. compound interestdanh từ

Cách dùng

"Lãi kép": 「複利で運用する」 — đầu tư theo lãi kép; 「複利効果」 — hiệu ứng lãi kép.

Ví dụ

  1. 複利で運用すると資産が早く増える。

    Đầu tư theo lãi kép thì tài sản tăng nhanh.

  2. 長期投資では複利効果が大きい。

    Trong đầu tư dài hạn, hiệu ứng lãi kép rất lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép