TanroDictionary Sổ từ

襟 えり

KHÂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổ áo, ve áodanh từ
  2. gáy, sau gáydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. collar; lapel; neckband; neckdanh từ
  2. nape of the neck; scruff of the neckdanh từ
  3. a neckband; a collar; a lapeldanh từ
  4. nape (back part of the neck)danh từ

Cách dùng

"Cổ áo" (えり): 「襟を立てる」 — dựng cổ áo; 「襟元」 — vùng cổ áo; thành ngữ 「襟を正す」 — chỉnh đốn thái độ, nghiêm túc lại.

Ví dụ

  1. 寒いのでコートの襟を立てた。

    Lạnh nên tôi dựng cổ áo khoác lên.

  2. 襟を正して話を聞く。

    Nghiêm chỉnh lắng nghe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「襟」

襟

きん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a neckband; a collar; a lapel

Chữ Hán trong từ

襟
KHÂM On: キン Kun: えり collar; neck; lapel; one's inner feelings 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗