TanroDictionary Sổ từ

要 かなめ

YẾU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chốt (quạt), trụcdanh từ
  2. điểm then chốt, nền tảng, hòn đá tảngdanh từ
  3. cây hồng lộc Nhật Bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pivotdanh từ
  2. vital point; cornerstone; keystonedanh từ
  3. Japanese photiniadanh từ
  4. need, necessitychữ Hán
  5. essentialchữ Hán
  6. a pin or rivet holding the spines of a folding fan togetherdanh từ
  7. a pivot, cornerstone, keystonedanh từ
  8. a pin, often decorated, holding the handle to the tang of a katanadanh từ

Cách dùng

"Điểm then chốt, mấu chốt": 「チームの要」 — trụ cột của đội; 「要となる」 — trở thành then chốt; 「扇の要」 — chốt quạt (nghĩa gốc). Đọc かなめ, văn viết, trang trọng hơn ポイント.

Ví dụ

  1. 彼はこのチームの要だ。

    Anh ấy là trụ cột của đội này.

  2. 信頼関係が交渉の要となる。

    Sự tin tưởng là mấu chốt của cuộc đàm phán.

  3. 賃上げこそが成長戦略の要だと言うならば、賃上げできる経済状況をつくるのがお仕事ではないですか。

    If wage increases are the cornerstone of our growth strategy, then isn't it our job to create economic conditions that allow wage increases?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「要」

要

よう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ điểm chính, điều quan trọng
  2. danh từ · định từ sự cần thiết, nhu cầu

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ main point; essential point; important thing
  2. danh từ · định từ necessity; need; requirement
  3. danh từ key, important point
  4. danh từ essential piece of something, requirement

Cách dùng

"Điểm mấu chốt; sự cần thiết" (よう・かなめ): 「要は」 — tóm lại, cốt là; 「〜の要がある」 — cần phải; 「要注意」 — cần chú ý; 「要予約」 — cần đặt trước. かなめ: trụ cột — 「チームの要」.

Từ gần nghĩa: 要点必要

Từ trái nghĩa: 不要

Ví dụ

  • 要は、やる気があるかどうかだ。Tóm lại là có quyết tâm hay không thôi.
  • このレストランは要予約です。Nhà hàng này cần đặt trước.
  • 要予約reservation is required
  • 要確認to be confirmed

Chữ Hán trong từ

要
YẾU, YÊU On: ヨウ Kun: い.る、かなめ need; main point; essence; pivot; key to 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

要

かのめ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the pin or rivet holding the spines of a folding fan together

Chữ Hán trong từ

要
YẾU, YÊU On: ヨウ Kun: い.る、かなめ need; main point; essence; pivot; key to 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

要

ぬま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ fortress, redoubt
  2. danh từ important point, key

Chữ Hán trong từ

要
YẾU, YÊU On: ヨウ Kun: い.る、かなめ need; main point; essence; pivot; key to 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗