要
ようNghĩa tiếng Việt
- danh từ điểm chính, điều quan trọng
- danh từ · định từ sự cần thiết, nhu cầu
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ main point; essential point; important thing
- danh từ · định từ necessity; need; requirement
- danh từ key, important point
- danh từ essential piece of something, requirement
Cách dùng
"Điểm mấu chốt; sự cần thiết" (よう・かなめ): 「要は」 — tóm lại, cốt là; 「〜の要がある」 — cần phải; 「要注意」 — cần chú ý; 「要予約」 — cần đặt trước. かなめ: trụ cột — 「チームの要」.
Từ trái nghĩa: 不要
Ví dụ
- 要は、やる気があるかどうかだ。Tóm lại là có quyết tâm hay không thôi.
- このレストランは要予約です。Nhà hàng này cần đặt trước.
- 要予約reservation is required
- 要確認to be confirmed