TanroDictionary Sổ từ

見せ場 みせば

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh đắt giá, cao tràodanh từ
  2. cảnh diễn viên phô diễn tài năngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. highlight (scene); high point; climax; showtimedanh từ
  2. show-off scene (of an actor in a play)danh từ

Cách dùng

"Cảnh đắt giá, cao trào; cơ hội thể hiện": 「見せ場を作る」 — tạo điểm nhấn; 「最大の見せ場」 — cảnh cao trào nhất; 「見せ場がない」 — không có dịp thể hiện.

Ví dụ

  1. この映画の最大の見せ場はラストシーンだ。

    Cảnh đắt giá nhất của bộ phim này là cảnh cuối.

  2. 今日の試合では彼の見せ場がなかった。

    Trận hôm nay anh ấy không có dịp thể hiện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép