Nghĩa tiếng Việt
- cảnh đắt giá, cao tràodanh từ
- cảnh diễn viên phô diễn tài năngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- highlight (scene); high point; climax; showtimedanh từ
- show-off scene (of an actor in a play)danh từ
Cách dùng
"Cảnh đắt giá, cao trào; cơ hội thể hiện": 「見せ場を作る」 — tạo điểm nhấn; 「最大の見せ場」 — cảnh cao trào nhất; 「見せ場がない」 — không có dịp thể hiện.
Ví dụ
-
この映画の最大の見せ場はラストシーンだ。
Cảnh đắt giá nhất của bộ phim này là cảnh cuối.
-
今日の試合では彼の見せ場がなかった。
Trận hôm nay anh ấy không có dịp thể hiện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép