TanroDictionary Sổ từ

観 かん

QUAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẻ ngoài, dáng vẻdanh từ · hậu tố
  2. cảnh tượng, quang cảnhdanh từ · hậu tố
  3. quán tưởng (thiền quán)danh từ · hậu tố
  4. quan điểm, cách nhìn về ...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. look; appearancedanh từ · hậu tố
  2. spectacle; sightdanh từ · hậu tố
  3. observation meditationdanh từ · hậu tố
  4. outlook on ...; view of ...hậu tố
  5. see, observe, viewchữ Hán

Cách dùng

"Vẻ ngoài; quan điểm": 「〜の観がある」 — có vẻ như ~ (văn viết); hậu tố 「人生観」 — nhân sinh quan; 「価値観」 — giá trị quan; 「世界観」 — thế giới quan. Đứng riêng ít gặp, chủ yếu làm hậu tố.

Ví dụ

  1. 彼とは価値観が合わない。

    Tôi và anh ấy không hợp quan điểm sống.

  2. その町はまるで別世界の観があった。

    Thị trấn ấy trông như một thế giới khác.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép