TanroDictionary Sổ từ

言 げん

NGÔN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời nói, lời phát biểudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. word; remark; statementdanh từ
  2. to saychữ Hán
  3. speechchữ Hán
  4. paroledanh từ

Cách dùng

"Lời nói, lời phát biểu" (đọc げん): 「言を左右にする」 — nói vòng vo, lảng tránh; 「彼の言によれば」 — theo lời anh ấy. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 言葉, 発言.

Ví dụ

  1. 彼は言を左右にして、はっきり答えなかった。

    Anh ta nói vòng vo, không trả lời rõ ràng.

  2. 社長の言によれば、来年は新しい工場を作るそうだ。

    Theo lời giám đốc, năm sau sẽ xây nhà máy mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「言」

言

こと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ word

Chữ Hán trong từ

言
NGÔN, NGÂN On: ゲン、ゴン Kun: い.う、こと say; word 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗