TanroDictionary Sổ từ

計 けい

KẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kế hoạchdanh từ · hậu tố
  2. đồng hồ đo, dụng cụ đodanh từ · hậu tố
  3. tổng cộngtiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. plandanh từ · hậu tố
  2. meter; measuring devicedanh từ · hậu tố
  3. (in) total; total (of)tiền tố
  4. -meter (measuring device)hậu tố
  5. a total of..., in totaltiền tố

Cách dùng

"Tổng cộng" (đọc けい): 「計五人」 — tổng cộng 5 người. Làm hậu tố: "đồng hồ, dụng cụ đo": 「体温計」 — nhiệt kế; 「時計」 — đồng hồ. Nghĩa "kế hoạch" trong từ ghép 「計画」.

Ví dụ

  1. 参加者は計三十人だった。

    Người tham gia tổng cộng 30 người.

  2. 体温計で熱を測った。

    Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.

  3. 2019 May 28, 邦人がコカインのみ込み密輸か 機内で発作、死亡https://www.nikkei.com/article/DGXMZO45347590Y9A520C1CC0000/ in 日本経済新聞 司法解剖で胃や腸からコカインが入った計246個の袋が見つかり、当局は死因を麻薬の過剰摂取による心不全と断定。 Shihōkaibō de i ya chō kara kokain ga haitta kei nihyakuyonjūroku ko no fukuro ga mitsukari, tōkyoku wa shīn o mayaku no kajō sesshu ni yoru shinfuzen to dantei. Through the forensic autopsy, a total of 246 bags containing cocaine were found in the stomach and intestines. The authorities determined the cause of death to be heart failure caused by a drug overdose.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép