Nghĩa tiếng Việt
- ký sự, biên niên, ghi chépdanh từ · hậu tố
- ghi chú, như saucụm từ
- (viết tắt) Cổ Sự Ký (Kojiki)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- account; history; chronicle; annals; recorddanh từ · hậu tố
- notice; note; as followscụm từ
- Kojiki (earliest historical record of Japan, compiled in 712 CE); Records of Ancient Mattersdanh từ
- statementchữ Hán
- inscriptionchữ Hán
- mentionchữ Hán
- describechữ Hán
- markchữ Hán
Cách dùng
"Ký sự, ghi chép": hậu tố 「旅行記」 — du ký; 「〜記」. Trong văn bản thông báo, chữ 「記」 ở giữa trang nghĩa "như sau" (mở phần chi tiết, kết thúc bằng 以上).
Ví dụ
-
彼のインド旅行記を読んだ。
Tôi đã đọc du ký Ấn Độ của anh ấy.
-
案内文の「記」の下に日時と場所を書く。
Ghi ngày giờ và địa điểm dưới chữ "Ký" trong thông báo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「記」
記
しるし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KÍ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a (written) chronicle
記
ふみ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KÍ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name