Nghĩa tiếng Việt
- bản dịch, đoạn dịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- translated sentence; translated passage; translation; version; renderingdanh từ
- translated textdanh từ
Cách dùng
"Bản dịch, đoạn dịch": 「訳文をチェックする」. Đối lập 原文 (bản gốc). Gần 翻訳.
Ví dụ
-
訳文と原文を比べて読んだ。
Tôi đọc so sánh bản dịch với bản gốc.
-
この訳文は自然で読みやすい。
Bản dịch này tự nhiên và dễ đọc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép