TanroDictionary Sổ từ

診察 しんさつ

CHẨN SÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khám bệnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. medical examination; checkup; consultationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Khám bệnh" (bác sĩ khám): 「診察を受ける」 — được khám; 「診察券」 — thẻ khám bệnh; 「診察室」 — phòng khám. Phân biệt 診断 (chẩn đoán), 治療 (điều trị).

Ví dụ

  1. 熱があるので診察を受けた。

    Bị sốt nên tôi đi khám.

  2. 診察券をお出しください。

    Xin vui lòng đưa thẻ khám bệnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「診察」

診察

しんさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to examine (medically)

Chữ Hán trong từ

診
CHẨN On: シン Kun: み.る checkup; seeing; diagnose; examine 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
察
SÁT On: サツ Kun: – guess; presume; surmise; judge; understand 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗