TanroDictionary Sổ từ

証 あかし

CHỨNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bằng chứng, chứng cứ, minh chứngdanh từ
  2. lời chứng, sự làm chứngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proof; evidence; sign; testimony; testament (to something); vindicationdanh từ
  2. witnessing; testifying; testimonydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. to admonishchữ Hán
  4. prove, verifychữ Hán

Ví dụ

  1. 友情の証

    symbol of friendship

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「証」

証

しょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chứng cứ, bằng chứng
  2. hậu tố giấy chứng nhận, giấy phép, thẻ
  3. danh từ giác ngộ
  4. danh từ chứng (Đông y), tình trạng bệnh nhân

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ proof; evidence
  2. hậu tố certificate; license; permit; membership card; ID card
  3. danh từ enlightenment
  4. danh từ symptoms (in Chinese medicine); patient's condition
  5. danh từ proof, verification
  6. danh từ symptoms

Cách dùng

"Bằng chứng; giấy chứng nhận, thẻ": 「愛の証」 — minh chứng tình yêu; 「学生証」 — thẻ sinh viên; 「免許証」 — bằng lái. Đọc あかし khi là "minh chứng" (văn chương), しょう khi là hậu tố giấy tờ.

Từ gần nghĩa: 証拠証明

Ví dụ

  • この指輪は二人の愛の証だ。Chiếc nhẫn này là minh chứng tình yêu của hai người.
  • 入口で学生証を見せてください。Hãy xuất trình thẻ sinh viên ở cửa vào.
  • 警「先方から先に手出しをした証があるか」Police captain: “Do you have proof that the other party put his hands on you first?”

Chữ Hán trong từ

証
CHỨNG On: ショウ Kun: あかし evidence; proof; certificate 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗