TanroDictionary Sổ từ

評 ひょう

BÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời bình, bình luận, đánh giádanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. criticism; commentary; reviewdanh từ · hậu tố
  2. evaluate, criticise, commentchữ Hán

Cách dùng

"Lời bình, đánh giá": thường dùng trong văn viết, tin tức: 「評が高い」 — được đánh giá cao; 「〜の評」 — lời bình của ai. Gặp nhiều trong từ ghép: 「評価」 — đánh giá; 「評判」 — tiếng tăm; 「批評」 — phê bình; 「書評」 — bình luận sách.

Ví dụ

  1. その映画は評論家の評が分かれた。

    Bộ phim đó nhận được những lời bình trái chiều từ các nhà phê bình.

  2. 新聞に新刊の評が載っていた。

    Trên báo có đăng lời bình về cuốn sách mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép