TanroDictionary Sổ từ

評議員 ひょうぎいん

BÌNH NGHỊ VIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. uỷ viên hội đồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trustee; councillor (councilor)danh từ

Cách dùng

"Ủy viên hội đồng": 「評議員会」 — hội đồng ủy viên (của quỹ, trường học). Văn tổ chức.

Ví dụ

  1. 彼は財団の評議員に選ばれた。

    Ông ấy được chọn làm ủy viên hội đồng của quỹ.

  2. 評議員会で予算が承認された。

    Ngân sách được hội đồng ủy viên phê duyệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép