Nghĩa tiếng Việt
- uỷ viên hội đồngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trustee; councillor (councilor)danh từ
Cách dùng
"Ủy viên hội đồng": 「評議員会」 — hội đồng ủy viên (của quỹ, trường học). Văn tổ chức.
Ví dụ
-
彼は財団の評議員に選ばれた。
Ông ấy được chọn làm ủy viên hội đồng của quỹ.
-
評議員会で予算が承認された。
Ngân sách được hội đồng ủy viên phê duyệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép