試験
しけんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to examine
- động từ to test
Chữ Hán trong từ
試
THÍ
On: シ
Kun: こころ.みる、ため.す
test; try; attempt; experiment; ordeal
13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
験
NGHIỆM
On: ケン、ゲン
Kun: あかし、しるし、ため.す、ためし
verification; effect; testing
18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗