TanroDictionary Sổ từ

試験 しけん

THÍ NGHIỆM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ thi; bài kiểm tradanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự thử nghiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. examination; exam; testdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. trial; experiment; testdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. quizdanh từ

Cách dùng

"Kỳ thi; thử nghiệm": 「試験を受ける」 — dự thi; 「試験に合格する/落ちる」 — đỗ/trượt; 「入学試験」 — thi tuyển sinh; 「試験運転」 — chạy thử. テスト nhẹ hơn, thường là bài kiểm tra nhỏ.

Ví dụ

  1. 来週日本語の試験を受ける。

    Tuần sau tôi thi tiếng Nhật.

  2. 新薬の臨床試験が始まった。

    Thử nghiệm lâm sàng thuốc mới đã bắt đầu.

  3. 勉強しなきゃ試験に受からない。

    If you don’t study, you will fail the exam.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「試験」

試験

しけんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to examine
  2. động từ to test

Chữ Hán trong từ

試
THÍ On: シ Kun: こころ.みる、ため.す test; try; attempt; experiment; ordeal 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
験
NGHIỆM On: ケン、ゲン Kun: あかし、しるし、ため.す、ためし verification; effect; testing 18 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗