TanroDictionary Sổ từ

誘致 ゆうち

DỤ TRÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thu hút, mời gọi (đầu tư, sự kiện)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. attraction; lure; invitationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Thu hút, mời gọi" (đầu tư, nhà máy, sự kiện về địa phương): 「企業誘致」 — thu hút doanh nghiệp; 「観光客を誘致する」 — thu hút du khách; 「五輪誘致」 — vận động đăng cai Olympic.

Ví dụ

  1. 市は工場の誘致に力を入れている。

    Thành phố đang dồn sức thu hút nhà máy.

  2. 外国人観光客を誘致するためのキャンペーンが始まった。

    Chiến dịch nhằm thu hút du khách nước ngoài đã bắt đầu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「誘致」

誘致

ゆうちする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ attract

Chữ Hán trong từ

誘
DỤ On: ユウ Kun: さそ.う、いざな.う entice; lead; tempt; invite; ask; call for; seduce; allure 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
致
TRÍ On: チ Kun: いた.す doth; do; send; forward; cause; exert; incur; engage 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗