TanroDictionary Sổ từ

語 ご

NGỮ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ, từ ngữ, thuật ngữdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  2. tiếng, ngôn ngữdanh từ · hậu tố
  3. lời nóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. word; termdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  2. languagedanh từ · hậu tố
  3. speechdanh từ
  4. a word, termdanh từ
  5. a proverbdanh từ
  6. language of, -ese, -ishhậu tố
  7. talk, speakaffix
  8. short for 物語 (monogatari): story, tale, narrativeaffix

Cách dùng

"Từ; tiếng, ngôn ngữ": hay dùng làm hậu tố 「日本語」 — tiếng Nhật; 「外来語」 — từ ngoại lai. Đứng một mình: 「この語の意味」 — nghĩa của từ này (văn viết). Trong hội thoại thường dùng 言葉 hoặc 単語 thay cho 語 đứng riêng.

Ví dụ

  1. この語はどういう意味ですか。

    Từ này có nghĩa là gì?

  2. 彼は三か国語を話せる。

    Anh ấy nói được ba thứ tiếng.

  3. 日本語 ― nihongo ― Japanese

  4. 英語 ― eigo ― English

  5. スペイン語 ― supeingo ― Spanish

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép