TanroDictionary Sổ từ

誠 まこと

THÀNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thật, chân lýdanh từ
  2. lòng thành, sự chân thật, trung thànhdanh từ
  3. (cũ) quả thật, thực sự, hết sứctrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. truth; reality; factdanh từ
  2. sincerity; honesty; faithfulness; good faithdanh từ
  3. indeed; really; absolutely; truly; actually; very; quitetrạng từ

Cách dùng

"Lòng thành, sự chân thật": 「誠を尽くす」 — hết lòng thành; 「誠の心」 — tấm lòng chân thành. Dạng phó từ 「誠に」 — thật sự (rất trang trọng): 「誠に申し訳ございません」.

Ví dụ

  1. 彼は誠を尽くして謝った。

    Anh ấy đã thành tâm xin lỗi.

  2. 誠に申し訳ございません。

    Chúng tôi thành thật xin lỗi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép