TanroDictionary Sổ từ

誤 ご

NGỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi, saidanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. mistake; errordanh từ · tiền tố
  2. wrong, incorrectchữ Hán
  3. to err, to mistake, errorchữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép