Nghĩa tiếng Việt
- lỗi, saidanh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- mistake; errordanh từ · tiền tố
- wrong, incorrectchữ Hán
- to err, to mistake, errorchữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
NGỘ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép