誤用
ごようするNghĩa tiếng Anh
- động từ to misuse
Chữ Hán trong từ
誤
NGỘ
On: ゴ
Kun: あやま.る、-あやま.る
mistake; err; do wrong; mislead
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
用
DỤNG
On: ヨウ
Kun: もち.いる
utilize; business; service; use; employ
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗