TanroDictionary Sổ từ

論者 ろんしゃ

LUẬN GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chủ trương, người tranh luậndanh từ
  2. tác giả (bài viết này)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. advocate; disputant; debaterdanh từ
  2. (present) writer; authordanh từ

Cách dùng

"Người chủ trương (một luận điểm)": thường thành hậu tố 「改革論者」 — người chủ trương cải cách; 「慎重論者」 — người theo quan điểm thận trọng. Văn viết, học thuật.

Ví dụ

  1. 彼は熱心な改革論者として知られる。

    Ông ấy được biết đến là người nhiệt thành chủ trương cải cách.

  2. 一部の論者はこの政策に反対している。

    Một số nhà bình luận phản đối chính sách này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép