Nghĩa tiếng Việt
- người chủ trương, người tranh luậndanh từ
- tác giả (bài viết này)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- advocate; disputant; debaterdanh từ
- (present) writer; authordanh từ
Cách dùng
"Người chủ trương (một luận điểm)": thường thành hậu tố 「改革論者」 — người chủ trương cải cách; 「慎重論者」 — người theo quan điểm thận trọng. Văn viết, học thuật.
Ví dụ
-
彼は熱心な改革論者として知られる。
Ông ấy được biết đến là người nhiệt thành chủ trương cải cách.
-
一部の論者はこの政策に反対している。
Một số nhà bình luận phản đối chính sách này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép