TanroDictionary Sổ từ

論証 ろんしょう

LUẬN CHỨNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chứng minh, luận chứngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proof; certain truth; demonstration; argumentationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Lập luận chứng minh": 「仮説を論証する」 — chứng minh giả thuyết; 「論証が不十分」 — lập luận chưa đủ. Học thuật.

Ví dụ

  1. 彼は自説を論理的に論証した。

    Ông ấy chứng minh quan điểm của mình một cách logic.

  2. この論文は論証が弱い。

    Bài luận văn này lập luận yếu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép