Nghĩa tiếng Việt
- sự chứng minh, luận chứngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- proof; certain truth; demonstration; argumentationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Lập luận chứng minh": 「仮説を論証する」 — chứng minh giả thuyết; 「論証が不十分」 — lập luận chưa đủ. Học thuật.
Ví dụ
-
彼は自説を論理的に論証した。
Ông ấy chứng minh quan điểm của mình một cách logic.
-
この論文は論証が弱い。
Bài luận văn này lập luận yếu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép