TanroDictionary Sổ từ

諺 ことわざ

NGẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tục ngữ, châm ngôndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. proverb; saying; aphorism; maximdanh từ
  2. a proverb (phrase expressing a basic truth)danh từ

Cách dùng

"Tục ngữ": 「諺にある通り」 — như tục ngữ nói; 「日本の諺」 — tục ngữ Nhật. Thường viết ことわざ.

Ví dụ

  1. 「急がば回れ」という諺がある。

    Có câu tục ngữ "dục tốc bất đạt".

  2. 諺の意味を調べてみた。

    Tôi đã thử tra nghĩa câu tục ngữ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép