TanroDictionary Sổ từ

謎 なぞ

MÊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu đố, điều bí ẩndanh từ
  2. khó hiểu, bí ẩntrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. riddle; puzzle; enigma; mysterydanh từ
  2. enigmatic; mysterioustrợ từ
  3. hintchữ Hán
  4. tipchữ Hán

Cách dùng

"Câu đố; điều bí ẩn": 「謎を解く」 — giải câu đố; 「謎に包まれる」 — bị bao phủ bởi bí ẩn; 「謎の人物」 — nhân vật bí ẩn. Khẩu ngữ giới trẻ: 「謎すぎる」 — khó hiểu quá. Khác なぞなぞ (câu đố chơi chữ của trẻ em).

Ví dụ

  1. その事件の謎はまだ解けていない。

    Bí ẩn của vụ án đó vẫn chưa được giải.

  2. 彼の過去は謎に包まれている。

    Quá khứ của anh ta được bao phủ bởi bí ẩn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép