TanroDictionary Sổ từ

謝意 しゃい

TẠ Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng biết ơndanh từ
  2. lời xin lỗidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gratitude; thanksdanh từ
  2. apologydanh từ
  3. feelings of apologydanh từ

Cách dùng

"Lòng biết ơn; ý xin lỗi" (văn viết, trang trọng): 「謝意を表する」 — bày tỏ lòng biết ơn. Phải dựa ngữ cảnh: cảm ơn (感謝) hay xin lỗi (謝罪).

Ví dụ

  1. ご協力いただいた皆様に深く謝意を表します。

    Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến mọi người đã hợp tác.

  2. 社長は被害者に謝意を示した。

    Giám đốc đã bày tỏ ý xin lỗi với người bị hại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép