Nghĩa tiếng Việt
- lòng biết ơndanh từ
- lời xin lỗidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gratitude; thanksdanh từ
- apologydanh từ
- feelings of apologydanh từ
Cách dùng
"Lòng biết ơn; ý xin lỗi" (văn viết, trang trọng): 「謝意を表する」 — bày tỏ lòng biết ơn. Phải dựa ngữ cảnh: cảm ơn (感謝) hay xin lỗi (謝罪).
Ví dụ
-
ご協力いただいた皆様に深く謝意を表します。
Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến mọi người đã hợp tác.
-
社長は被害者に謝意を示した。
Giám đốc đã bày tỏ ý xin lỗi với người bị hại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép