Nghĩa tiếng Việt
- bản nhạc, nốt nhạcdanh từ
- gia phảdanh từ
- (viết tắt) kỳ phổ (cờ vây, shogi, cờ vua)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (sheet) music; (musical) note; (musical) scoredanh từ
- genealogy; family treedanh từ
- record of a game of go, shogi, chess, etc.danh từ
- register; records; genealogy (しるす)chữ Hán
- score; noteschữ Hán
- to continue over generations (つづく)chữ Hán
Cách dùng
"Bản nhạc; gia phả; kỳ phổ": 「譜を読む」 — đọc nốt nhạc; 「楽譜」 — bản nhạc; 「棋譜」 — biên bản ván cờ.
Ví dụ
-
彼は譜を見ずにピアノを弾く。
Anh ấy chơi piano không cần nhìn bản nhạc.
-
名人の対局の譜を並べた。
Bày lại kỳ phổ ván cờ của bậc thầy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép