TanroDictionary Sổ từ

譜 ふ

PHỔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản nhạc, nốt nhạcdanh từ
  2. gia phảdanh từ
  3. (viết tắt) kỳ phổ (cờ vây, shogi, cờ vua)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (sheet) music; (musical) note; (musical) scoredanh từ
  2. genealogy; family treedanh từ
  3. record of a game of go, shogi, chess, etc.danh từ
  4. register; records; genealogy (しるす)chữ Hán
  5. score; noteschữ Hán
  6. to continue over generations (つづく)chữ Hán

Cách dùng

"Bản nhạc; gia phả; kỳ phổ": 「譜を読む」 — đọc nốt nhạc; 「楽譜」 — bản nhạc; 「棋譜」 — biên bản ván cờ.

Ví dụ

  1. 彼は譜を見ずにピアノを弾く。

    Anh ấy chơi piano không cần nhìn bản nhạc.

  2. 名人の対局の譜を並べた。

    Bày lại kỳ phổ ván cờ của bậc thầy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép