Nghĩa tiếng Việt
- châm ngôn, câu cách ngôn, lời dí dỏmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aphorism; epigram; witticism; bon motsdanh từ
Cách dùng
"Câu châm ngôn sắc sảo, lời dí dỏm thâm thúy": 「警句を吐く」 — buông lời châm ngôn. Văn viết; gần アフォリズム.
Ví dụ
-
彼はよく鋭い警句を吐く。
Ông ấy hay buông những câu châm ngôn sắc sảo.
-
この本は人生の警句に満ちている。
Cuốn sách này đầy những châm ngôn về cuộc đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép