TanroDictionary Sổ từ

警句 けいく

CẢNH CÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. châm ngôn, câu cách ngôn, lời dí dỏmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aphorism; epigram; witticism; bon motsdanh từ

Cách dùng

"Câu châm ngôn sắc sảo, lời dí dỏm thâm thúy": 「警句を吐く」 — buông lời châm ngôn. Văn viết; gần アフォリズム.

Ví dụ

  1. 彼はよく鋭い警句を吐く。

    Ông ấy hay buông những câu châm ngôn sắc sảo.

  2. この本は人生の警句に満ちている。

    Cuốn sách này đầy những châm ngôn về cuộc đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép